status seeking
Định nghĩa
Danh từ: - Sự khao khát địa vị, sự theo đuổi quyền lực xã hội: "status seeking" chỉ hành động hoặc động lực mạnh mẽ nhằm đạt được quyền lực, địa vị cao trong xã hội, thường thông qua việc tích lũy tài sản, chức vụ, hoặc sự công nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Sự khao khát liên tục của anh ấy đối với xe hơi đắt tiền và đồng hồ xa xỉ là một ví dụ rõ ràng về sự theo đuổi địa vị.)
- (Sự theo đuổi địa vị thường khiến mọi người ưu tiên của cải vật chất hơn hạnh phúc thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Status seeking behavior": hành vi theo đuổi địa vị, thường được nghiên cứu trong tâm lý học hoặc xã hội học.
- Status seeking behavior is common in competitive corporate environments. (Hành vi theo đuổi địa vị phổ biến trong môi trường doanh nghiệp cạnh tranh.)
- "A drive for status seeking": một động lực mạnh mẽ hướng đến việc giành quyền lực hoặc địa vị.
- The politician's drive for status seeking was evident in his relentless campaign for higher office. (Động lực theo đuổi địa vị của chính trị gia đó thể hiện rõ qua chiến dịch không ngừng nghỉ để giành chức vụ cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Status seeker (danh từ): người theo đuổi địa vị.
- A status seeker is often obsessed with social recognition. (Một người theo đuổi địa vị thường bị ám ảnh bởi sự công nhận xã hội.)
- Status-conscious (tính từ): ý thức về địa vị, quan tâm đến địa vị.
- She is very status-conscious and always buys branded items. (Cô ấy rất ý thức về địa vị và luôn mua đồ hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Ambition for power: tham vọng quyền lực.
- Social climbing: leo cao trong xã hội (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc cố gắng kết thân với người giàu có hoặc quyền lực).
- Prestige pursuit: theo đuổi uy tín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Seek after status: tìm kiếm địa vị.
- Many people seek after status to feel validated. (Nhiều người tìm kiếm địa vị để cảm thấy được khẳng định.)
- Strive for status: phấn đấu vì địa vị.
- He strives for status by working long hours and networking. (Anh ấy phấn đấu vì địa vị bằng cách làm việc nhiều giờ và xây dựng mối quan hệ.)
Thành ngữ liên quan
- Keeping up with the Joneses: cố gắng sánh ngang với hàng xóm hoặc người khác về địa vị xã hội hoặc tài sản.
- Their constant spending on new gadgets is just a way of keeping up with the Joneses due to their status seeking. (Việc họ liên tục chi tiền cho đồ công nghệ mới chỉ là cách để sánh ngang với người khác do sự theo đuổi địa vị của họ.)